không lực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng quân sự tác chiến trên không: "không lực" là danh từ chỉ toàn bộ lực lượng không quân của một quốc gia, bao gồm máy bay, phi công, nhân viên kỹ thuật, căn cứ và hệ thống chỉ huy, có nhiệm vụ bảo vệ vùng trời và thực hiện các chiến dịch quân sự trên không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Không lực Việt Nam đã có bước phát triển vượt bậc. (Lực lượng không quân của Việt Nam đã có bước phát triển vượt bậc.)
- Cuộc duyệt binh có sự tham gia của các đơn vị không lực. (Cuộc duyệt binh có sự tham gia của các đơn vị thuộc lực lượng không quân.)
- Chiến lược phòng thủ phụ thuộc nhiều vào sức mạnh của không lực. (Chiến lược phòng thủ phụ thuộc nhiều vào sức mạnh của lực lượng không quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "không lực hải quân": thường dùng để chỉ lực lượng không quân thuộc biên chế của hải quân, chuyên hoạt động trên các tàu sân bay hoặc bảo vệ vùng biển.
- Không lực hải quân đóng vai trò then chốt trong các chiến dịch trên biển.
- "tư lệnh không lực": chỉ chức vụ sĩ quan cao cấp chỉ huy toàn bộ lực lượng không quân.
- Tư lệnh không lực vừa phê chuẩn kế hoạch diễn tập.
Biến thể và từ gần giống
- Không quân (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ lực lượng quân sự tác chiến trên không. "Không lực" thường mang sắc thái trang trọng, quy mô tổng thể hơn.
- Phi đội (danh từ): đơn vị tác chiến cơ bản của không quân, nhỏ hơn "không lực".
- Binh chủng Không quân (danh từ): cách gọi chính thức trong tổ chức quân đội, tương đương với "không lực".
Từ đồng nghĩa
- Lực lượng không quân: cụm từ giải thích rõ nghĩa của "không lực".
- Không quân: từ thông dụng, nghĩa tương đương.
Lưu ý sử dụng
- "Không lực" là một danh từ chính thức, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, quân sự, báo chí chính thống hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng từ "không quân" nhiều hơn.
- d. Lực lượng không quân.